phân tử

  1. dt (H. tử: con, cái) Phần nhỏ nhất của một chất còn giữ nguyên những tính chất hoá học của chất đó: Khối lượng của một phân tử xác định bằng đơn vị o-xi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phân tử"

phân tử
Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.