phân tử

Học thuật
Thân thiện
phân tử

Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhỏ nhất của một chất (thường hợp chất hóa học) còn giữ nguyên đầy đủ tính chất hóa học đặc trưng của chất đó: Một "phân tử" được cấu tạo từ hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết hóa học.
    • Thành phần trên của một phân số (trong toán học): Trong biểu thức phân số a/b, "phân tử" số a, đại diện cho số phần được lấy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hóa học):

    • Một phân tử nước (H₂O) được tạo thành từ hai nguyên tử hydro một nguyên tử oxy.
    • Tính chất của đường được quyết định bởi cấu trúc của các phân tử của .
  • Danh từ (nghĩa toán học):

    • Trong phân số 3/4, số 3 phân tử, số 4 mẫu số.
    • Muốn so sánh hai phân số, đôi khi cần quy đồng mẫu số hoặc phân tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khối lượng phân tử": Tổng khối lượng của tất cả các nguyên tử cấu tạo nên một phân tử, tính bằng đơn vị cacbon (đvC) hoặc gam/mol.

    • Khối lượng phân tử của khí oxy (O₂) 32 đvC.
  • "Công thức phân tử": Công thức hóa học biểu thị số lượng thực tế mỗi loại nguyên tử trong một phân tử.

    • Công thức phân tử của benzene C₆H₆.
Biến thể từ liên quan
  • Nguyên tử (danh từ): Đơn vị nhỏ nhất của nguyên tố hóa học, cấu tạo nên phân tử.

    • Một phân tử được tạo thành từ nhiều nguyên tử.
  • Hợp chất (danh từ): Chất được tạo nên từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định, tồn tại dưới dạng phân tử.

    • Nước một hợp chất, mỗi phân tử của gồm H O.
  • Mẫu số (danh từ): Thành phần dưới của một phân số, luôn khác 0.

    • Phân số mẫu số bằng 0 không xác định.
Từ đồng nghĩa
  • Phần tử (danh từ, trong toán học): Có thể dùng thay cho "phân tử" khi nói về thành phần của một tập hợp, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh phân số.
  • Tử số (danh từ, trong toán học): Từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa toán học của "phân tử".
Các cụm từ liên quan
  • Phân tử lượng: Cách gọi khác của "khối lượng phân tử".

    • Phân tử lượng của axit sunfuric (H₂SO₄) 98.
  • Liên kết phân tử: Lực liên kết giữa các phân tử trong một chất.

    • Nước liên kết phân tử khá mạnh nhờ liên kết hydro.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phân tử")

phân tử

Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

  1. dt (H. tử: con, cái) Phần nhỏ nhất của một chất còn giữ nguyên những tính chất hoá học của chất đó: Khối lượng của một phân tử xác định bằng đơn vị o-xi.

Từ gần giống

Từ chứa "phân tử"